Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Gói Thư Trực Tiếp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Bảng Điều Khiển Tài Chính – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kết Quả Sàng Lọc Xúc Tác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Quản Lý Thành Viên Đội Khó Tính Nhưng Có Kỹ Năng – Easy Level
Từ Vựng: Skilled: (adj) có kỹ năng Collaborate: (v) hợp tác Teamwork: (n) làm việc nhóm Advise: (v) khuyên Understand: (v) hiểu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Giao Tiếp Trong Đội Phục Vụ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Sử Dụng Thư Tín Dụng Dự Phòng Như Bảo Lãnh Thực Hiện – Easy Level
Từ Vựng: Standby: (n) sự sẵn sàng; (adj) dự phòng Guarantee: (v) đảm bảo; (n) sự bảo đảm, bảo hành Supplier: (n) nhà cung cấp Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng, cam kết Perform: (v) thực hiện, thi hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Xem Xét Các Chỉnh Sửa Hợp Đồng Với Khách Hàng – Medium Level
Từ Vựng: Redline: (n) bản sửa đổi cuối cùng Concession: (n) sự nhượng bộ Liability: (n) trách nhiệm pháp lý Confidentiality: (n) tính bảo mật Negotiate: (v) thương lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Môi Trường Trong Thẩm Định Mua Lại Công Ty – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu EMC Cho Dây Điều Khiển Trong Môi Trường Công Nghiệp Nhiễu Điện Từ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Ý Kiến Kiểm Toán Có Sửa Đổi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz