Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Cung Cấp Oxy Khi Khó Thở – Advanced Level
Từ Vựng: Oxygen: (n) oxy Mask: (n) mặt nạ Breathe: (v) thở Nervous: (adj) lo lắng, hồi hộp Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu, làm bình tĩnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Nghiên Cứu Hợp Tác – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Các Lựa Chọn Chiến Lược Phòng Ngừa Rủi Ro – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Quản Lý Kỳ Vọng Của Diễn Viên Về Việc Cắt Cảnh Nhân Vật – Advanced Level
Từ Vựng: Character: (n) nhân vật Scene: (n) cảnh quay Cut: (v) cắt; (n) cảnh cắt Pace: (n) nhịp độ Editing: (n) việc biên tập phim Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Điều Tra Hải Quan Về Phân Loại Sản Phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Classification: (n) sự phân loại Appliances: (n) thiết bị Industrial: (adj) thuộc công nghiệp Tariff: (n) thuế quan Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kế Hoạch Gia Nhập Thị Trường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kết Quả Chương Trình Tài Trợ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Nói Về Chất Lượng Không Khí Địa Phương – Medium Level
Từ Vựng: Pollution: (n) ô nhiễm Sensor: (n) cảm biến Quality: (n) chất lượng Allergy: (n) dị ứng Factory: (n) nhà máy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Tài Trợ Cuối Cùng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Kết Quả Quét Xương và Phân Giai Đoạn Bệnh Di Căn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz