Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Giữ Lại Quyền Trước Khi Chuyển Nhượng Bản Quyền – Advanced Level
Từ Vựng: Assign: (v) giao nhiệm vụ, chuyển nhượng quyền Copyright: (n) bản quyền Negotiate: (v) thương lượng License: (n) giấy phép; (v) cấp phép Reuse: (v) tái sử dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sự Liên Quan Của Chương Trình Đào Tạo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Chào Đón Khách Đến Sự Kiện Khách Sạn – Advanced Level
Từ Vựng: Event: (n) sự kiện Lobby: (n) sảnh đợi Welcome: (v) chào đón; (n) sự chào đón Snacks: (n) đồ ăn nhẹ Music: (n) âm nhạc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Làm Mới Thương Hiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Kiểm Tra Sức Chịu Đựng Tài Chính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thuyết Trình Tính Chất Cơ Học Của Polymer – Easy Level
Từ Vựng: Polymer: (n) đa phân tử Strength: (n) độ bền Flexibility: (n) tính linh hoạt Durable: (adj) bền, lâu bền Temperature: (n) nhiệt độ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đánh Giá Nhà Cung Cấp Sau Triển Khai – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Biện Minh Cho Ngân Sách Dự Phòng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Toán Nghĩa Vụ Quản Lý Chất Thải Tại Cơ Sở Sản Xuất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thách Thức Trong Các Phương Pháp Phân Định Loài – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz