Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Xem Xét Chỉnh Màu Sắc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Lựa Chọn Dung Môi Phù Hợp Cho Quá Trình Chiết Xuất – Advanced Level
Từ Vựng: Solvent: (n) dung môi Polarity: (n) tính phân cực Toxicity: (n) độ độc Boiling point: (n) điểm sôi Extraction: (n) sự chiết xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Theo Dõi Sau Hội Chợ Thương Mại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Lo Ngại Về Chất Lượng Sản Phẩm Bàn Giao Phân Tích Kinh Doanh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kiểm Toán Thương Hiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Đề Xuất Hợp Tác Giám Sát Môi Trường – Easy Level
Từ Vựng: Collaboration: (n) sự hợp tác Monitoring: (n) sự giám sát Environmental: (adj) thuộc về môi trường Quality: (n) chất lượng Data: (n) dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Tra Bút Toán Nhật Ký Bất Thường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Đầu Vào X-quang về Nhận Biết Gãy Xương cho Điều Dưỡng – Advanced Level
Từ Vựng: Fracture: (n) gãy xương Radiology: (n) ngành chẩn đoán hình ảnh Module: (n) mô-đun, phần học Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp Recognition: (n) sự nhận biết, sự phát hiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Mức Thông Số Phù Hợp cho Nhà – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tổng Kết Hạ Cánh Trong Gió Ngang – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz