Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Tiêu Chuẩn Môi Trường Cho Các Sản Phẩm Nông Nghiệp Nhãn Riêng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Trình Bày Đánh Giá Sức Khỏe Tài Chính – Easy Level
Từ Vựng: Profit: (n) lợi nhuận Expense: (n) chi phí Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Increase: (v) tăng; (n) sự tăng Control: (v) kiểm soát; (n) sự kiểm soát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Lại Cuộc Gọi Discovery – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Trao Đổi Về Ưu Tiên Song Phương Tại Lễ Tân Quốc Khánh – Medium Level
Từ Vựng: Reception: (n) buổi tiếp tân Bilateral: (adj) song phương Priority: (n) ưu tiên Cooperation: (n) sự hợp tác Attendee: (n) người tham dự Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Email Automation Cross-sell Và Upsell – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thảo Luận Về Khoảng Trống Cảnh Báo Giám Sát Trong Lúc Sự Cố – Medium Level
Từ Vựng: Alerting: (n) cảnh báo Threshold: (n) ngưỡng Metrics: (n) chỉ số đo lường Incident: (n) sự cố Monitoring: (n) giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Giải Thích Các Lựa Chọn Gây Mê Và Yêu Cầu An Toàn – Advanced Level
Từ Vựng: Sedation: (n) sự gây mê nhẹ Anxious: (adj) lo lắng Nitrous oxide: (n) khí gây mê cười Oral: (adj) thuộc miệng Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Đào Tạo Về Nền Tảng Kho Đặc Trưng Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Feature: (n) đặc trưng, thuộc tính Platform: (n) nền tảng Version control: (n) quản lý phiên bản Encryption: (n) mã hóa Dashboard: (n) bảng điều khiển dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Trình Bày Khái Niệm Thiết Kế Để Lấy Phản Hồi – Medium Level
Từ Vựng: Layout: (n) bố cục Icons: (n) biểu tượng Theme: (n) chủ đề Feedback: (n) phản hồi Colorblind: (adj) mù màu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Triển Khai Chương Trình Học Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz