Từ Vựng:
Profit: (n) lợi nhuận
Expense: (n) chi phí
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Increase: (v) tăng; (n) sự tăng
Control: (v) kiểm soát; (n) sự kiểm soát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Profit: (n) lợi nhuận
Expense: (n) chi phí
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Increase: (v) tăng; (n) sự tăng
Control: (v) kiểm soát; (n) sự kiểm soát
Luyện tập thêm về bài học này: