Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Tư Vấn Về Ngôn Ngữ Đơn Giản Cho Điều Khoản Và Điều Kiện – Advanced Level
Từ Vựng: Plain language: (n) ngôn ngữ đơn giản Legal jargon: (n) thuật ngữ pháp lý Headings: (n) các đề mục Bullet points: (n) các dấu đầu dòng Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tìm Ra Index Bị Thiếu Trong Database – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc họp dịch vụ khách hàng về vấn đề tồn kho – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh giá kỹ thuật về codebase cũ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thuyết Trình Thiết Kế Nút Giao Cao Tốc – Easy Level
Từ Vựng: Interchange: (n) nút giao thông Traffic: (n) giao thông Pedestrian: (n) người đi bộ Construction: (n) xây dựng Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Giao Hồ Sơ Sức Khỏe Và An Toàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cách viết title tag và meta description tốt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn bị cho cuộc họp với CEO – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Cách Dùng Ống Hít Bột Khô – Medium Level
Từ Vựng: Inhaler: (n) bình hít Mouthpiece: (n) đầu ngậm Powder: (n) bột thuốc Breathe: (v) thở Cover: (v) che phủ; (n) lớp phủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trị Liệu Bằng Tay cho Đau Khớp Mặt Cổ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz