Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tăng Quy Mô Từ Phòng Thí Nghiệm Lên Nhà Máy Thí Điểm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Thuyết Trình Gói Sáng Tạo – Easy Level
Từ Vựng: Package: (n) gói sản phẩm; (v) đóng gói Poster: (n) áp phích quảng cáo Video: (n) đoạn phim Song: (n) bài hát Launch: (v) ra mắt; (n) sự ra mắt phim Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lộ Trình Số Hóa Cho Tuân Thủ Thương Mại – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Phân Tích So Sánh Nhà Cung Cấp – Easy Level
Từ Vựng: Vendor: (n) nhà cung cấp Criteria: (n) tiêu chí Delivery: (n) việc giao hàng; (n) sự chuyển giao Service: (n) dịch vụ Recommend: (v) đề xuất, khuyến nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phương Pháp Khảo Sát Đánh Giá Kỳ Nhông Mào Lớn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Bảng Thông Số Thiết Bị Đo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Khiếu Nại Tố Cáo Trong Quá Trình Kiểm Toán – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Một Hóa Đơn Quá Hạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Đánh Giá Hiệu Suất Doanh Số Theo Quý – Medium Level
Từ Vựng: Category: (n) danh mục Sales: (n) doanh số bán hàng; (v) bán hàng Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Growth: (n) sự tăng trưởng Marketing: (n) tiếp thị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Làm Rõ Chi Tiết Lâm Sàng Từ Giấy Giới Thiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz