Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Lập Kế Hoạch Chiến Lược Truyền Thông cho Khủng Hoảng Nhân Đạo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Nộp Lại Sau Khi Điểm Tài Trợ Thấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phiên Đánh Giá Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phiên Đánh Giá Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Trách Nhiệm Sản Phẩm Cho Sản Phẩm Tiêu Dùng Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Giải Thích Hóa Đơn Pháp Lý Và Các Khoản Chi Hộ – Easy Level
Từ Vựng: Invoice: (n) hóa đơn Disbursements: (n) khoản chi trả Fees: (n) phí, lệ phí Court: (n) tòa án Detailed: (adj) chi tiết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Chính Sách Mạng Không Dây Khách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Balancing Interpretation and Advice in Community Work – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Lựa Chọn Nhóm Nice Cho Nhãn Hiệu – Easy Level
Từ Vựng: Trade mark: (n) nhãn hiệu thương mại Class: (n) lớp, hạng (phân loại trong đăng ký sở hữu trí tuệ) Tailoring: (n) sự điều chỉnh, sự tùy chỉnh (theo yêu cầu pháp lý hoặc thị trường) Product: (n) sản phẩm Service: (n) dịch vụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Ghi Nhận Hiệu Suất Nhân Viên Xuất Sắc – Advanced Level
Từ Vựng: Recognize: (v) nhận ra, công nhận Effort: (n) nỗ lực Motivate: (v) thúc đẩy, tạo động lực Teamwork: (n) làm việc nhóm Certificate: (n) chứng chỉ, giấy chứng nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz