Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập kế hoạch lộ trình cho dự án mã nguồn mở – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Hệ Thống Thoát Nước Bền Vững – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Hệ Thống Thoát Nước Bền Vững – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cải thiện từ khóa cho trang sản phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát các mặt hàng bán chạy và bán kém nhất mùa trước – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Rà soát các mặt hàng bán chạy và bán kém nhất mùa trước – Easy Level
Từ Vựng: Merchandiser: (n) người quản lý hàng hóa Range: (n) phạm vi sản phẩm Finalize: (v) hoàn tất Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Data: (n) dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối hợp Lắp đặt Hệ thống Camera Giám sát – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Mạng Xã Hội và Truyền Thông Nhân Viên – Advanced Level
Từ Vựng: Social media: (n) mạng xã hội Post: (v) đăng bài; (n) bài đăng Reputation: (n) danh tiếng Training: (n) đào tạo Policy: (n) chính sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Chuyển Đổi Thuốc sang Liều Một Lần Mỗi Ngày – Advanced Level
Từ Vựng: Adherence: (n) sự tuân thủ Dose: (n) liều lượng Prescriber: (n) người kê đơn Effective: (adj) có hiệu quả Side effects: (n) tác dụng phụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xoa Dịu Bệnh Nhân Trong Cơn Loạn Thần – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz