Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Thảo Luận Trám Màu Răng Và Inlay Vàng – Advanced Level
Từ Vựng: Inlay: (n) miếng trám lót Filling: (n) vật liệu trám răng; (v) trám răng Longevity: (n) độ bền lâu Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng Wear down: (v) mòn dần, làm mòn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Phát Hiện Từ Phân Tích Sống Còn Về Tỷ Lệ Giữ Chân Sản Phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Survival: (n) sự tồn tại Retention: (n) sự giữ lại, duy trì Drop-off: (n) sự giảm sút, sự giảm số lượng Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia Onboarding: (n) quá trình giới thiệu và đào tạo nhân viên mới hoặc người dùng mới Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Khung Quản Trị Bảo Mật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Buổi Tổng Kết Cuối Ngày Với Đoàn Làm Phim – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tái Thiết Kế Tinh Thần Và Ưu Tiên Của Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Thảo Luận Về Khả Năng Và Hạn Chế Của Công Cụ Tạo Prototype – Advanced Level
Từ Vựng: Prototyping: (n) tạo mẫu Capabilities: (n) khả năng Limitations: (n) giới hạn Collaboration: (n) sự hợp tác Version control: (n) quản lý phiên bản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Đặt Lịch Trình Chuyến Bay Phức Tạp – Easy Level
Từ Vựng: Itinerary: (n) hành trình Carrier: (n) hãng vận chuyển Connection: (n) chuyến nối; sự kết nối Confirmed: (adj) đã được xác nhận Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kế Hoạch Cắt Giảm Chi Phí Mà Không Cắt Nhân Viên Tuyến Đầu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Khấu Hao Thuế Cho Chi Tiêu Vốn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Kiểm Tra An Toàn Cháy Nổ Và Tư Vấn Kế Hoạch Khẩn Cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Battery: (n) pin, ắc quy Drill: (n) máy khoan; (v) khoan Schedule: (n) lịch trình, kế hoạch; (v) lên lịch, lập kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz