Từ Vựng:
Inlay: (n) miếng trám lót
Filling: (n) vật liệu trám răng; (v) trám răng
Longevity: (n) độ bền lâu
Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng
Wear down: (v) mòn dần, làm mòn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inlay: (n) miếng trám lót
Filling: (n) vật liệu trám răng; (v) trám răng
Longevity: (n) độ bền lâu
Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng
Wear down: (v) mòn dần, làm mòn
Luyện tập thêm về bài học này: