Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Xem Xét Planogram và Khuyến Nghị Bố Cục Kệ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Giải Thích Đánh Giá Rủi Ro Cho Khu Vực Ô Nhiễm – Advanced Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro Assessment: (n) sự đánh giá Contaminated: (adj) bị ô nhiễm Treatment: (n) sự xử lý Reduce: (v) giảm bớt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Tiến Độ Nghiệm Thu Thiết Bị Đo Lường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Phản Hồi Khiếu Nại Tố Cáo Trong Quá Trình Kiểm Toán – Medium Level
Từ Vựng: Whistleblowing: (n) tố giác vi phạm Complaint: (n) khiếu nại Fraud: (n) gian lận Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Retaliation: (n) sự trả đũa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Quản Lý Đồng Cỏ Cho Chăn Nuôi Bò Ăn Cỏ – Medium Level
Từ Vựng: Rotate: (v) xoay, quay Soil: (n) đất Overgrazing: (n) chăn thả quá mức Sample: (n) mẫu, mẫu thử; (v) lấy mẫu Healthy: (adj) khỏe mạnh, tốt cho cây trồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hạn Chót Nộp Thuế Và Tài Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Một Đề Xuất Tài Trợ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tiến Triển Bệnh Nhân Trong Cuộc Họp Ca Lâm Sàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Lý Do Thay Đổi Chiến Lược Đặt Giá Thầu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Quản Lý Và Đánh Số Phiên Bản Biểu Đồ Helm – Medium Level
Từ Vựng: Helm: (n) công cụ quản lý package cho Kubernetes Semantic versioning: (n) phiên bản ngữ nghĩa Repository: (n) kho lưu trữ mã nguồn Pipeline: (n) chuỗi công việc tự động hóa Changelog: (n) nhật ký thay đổi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz