Tiếng Anh Kiểm Toán: Phản Hồi Khiếu Nại Tố Cáo Trong Quá Trình Kiểm Toán – Medium Level

🎧 Phản Hồi Khiếu Nại Tố Cáo Trong Quá Trình Kiểm Toán
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Whistleblowing: (n) tố giác vi phạm

Complaint: (n) khiếu nại

Fraud: (n) gian lận

Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán

Retaliation: (n) sự trả đũa


Luyện tập thêm về bài học này: