Từ Vựng:
Whistleblowing: (n) tố giác vi phạm
Complaint: (n) khiếu nại
Fraud: (n) gian lận
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Retaliation: (n) sự trả đũa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Whistleblowing: (n) tố giác vi phạm
Complaint: (n) khiếu nại
Fraud: (n) gian lận
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Retaliation: (n) sự trả đũa
Luyện tập thêm về bài học này: