Từ Vựng:
Merchandiser: (n) người quản lý hàng hóa
Range: (n) phạm vi sản phẩm
Finalize: (v) hoàn tất
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Data: (n) dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Merchandiser: (n) người quản lý hàng hóa
Range: (n) phạm vi sản phẩm
Finalize: (v) hoàn tất
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Data: (n) dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: