Từ Vựng:
Trade mark: (n) nhãn hiệu thương mại
Class: (n) lớp, hạng (phân loại trong đăng ký sở hữu trí tuệ)
Tailoring: (n) sự điều chỉnh, sự tùy chỉnh (theo yêu cầu pháp lý hoặc thị trường)
Product: (n) sản phẩm
Service: (n) dịch vụ
Luyện tập thêm về bài học này: