Từ Vựng:
Invoice: (n) hóa đơn
Disbursements: (n) khoản chi trả
Fees: (n) phí, lệ phí
Court: (n) tòa án
Detailed: (adj) chi tiết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Invoice: (n) hóa đơn
Disbursements: (n) khoản chi trả
Fees: (n) phí, lệ phí
Court: (n) tòa án
Detailed: (adj) chi tiết
Luyện tập thêm về bài học này: