Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên an ninh mạng (English for Cybersecurity Analyst)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình So Sánh Nhà Cung Cấp Bảo Mật Điểm Cuối – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Kế Hoạch Giao Tiếp Khủng Hoảng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Việc Triển Khai Mã Hóa Đầu Cuối – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thuyết Trình Chính Sách Quản Lý Thiết Bị Di Động – Medium Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Device: (n) thiết bị Manage: (v) quản lý Secure: (v) bảo vệ an toàn; (adj) an toàn Privacy: (n) quyền riêng tư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thuyết Trình Tóm Tắt Điều Hành Về Kiểm Tra Xâm Nhập – Advanced Level
Từ Vựng: Penetration: (n) sự xâm nhập Vulnerability: (n) điểm yếu bảo mật Recommendation: (n) khuyến nghị Immediate: (adj) ngay lập tức Thoroughly: (adv) một cách kỹ lưỡng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Trình Bày Chính Sách Ngăn Ngừa Mất Dữ Liệu Trên Đám Mây – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Cloud: (n) điện toán đám mây Data: (n) dữ liệu Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Privacy: (n) quyền riêng tư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Báo Cáo Đánh Giá Công Cụ Bảo Mật – Easy Level
Từ Vựng: Tool: (n) công cụ Affordable: (adj) phải chăng, có thể chi trả được Reliable: (adj) đáng tin cậy Feature: (n) tính năng, đặc điểm Training: (n) đào tạo, huấn luyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Cải Thiện Chiến Lược Giám Sát Mạng – Advanced Level
Từ Vựng: Monitoring: (n) việc giám sát Analytics: (n) phân tích dữ liệu Threat: (n) mối đe dọa False alarm: (n) cảnh báo sai Implementation: (n) việc triển khai, thực hiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Cuộc Họp Giao Tiếp Khủng Hoảng An Ninh Mạng – Easy Level
Từ Vựng: Cyber attack: (n) cuộc tấn công mạng Legal: (adj) hợp pháp Public: (adj) công khai; (n) công chúng Draft: (v) soạn thảo; (n) bản nháp Responsibility: (n) trách nhiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đánh Giá Bề Mặt Tấn Công Bên Ngoài – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz