Từ Vựng:
Monitoring: (n) việc giám sát
Analytics: (n) phân tích dữ liệu
Threat: (n) mối đe dọa
False alarm: (n) cảnh báo sai
Implementation: (n) việc triển khai, thực hiện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Monitoring: (n) việc giám sát
Analytics: (n) phân tích dữ liệu
Threat: (n) mối đe dọa
False alarm: (n) cảnh báo sai
Implementation: (n) việc triển khai, thực hiện
Luyện tập thêm về bài học này: