Danh mục: Tiếng Anh dành cho Bác sĩ (English for Doctor)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Các Lựa Chọn Điều Trị Cho Bệnh Nhân – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Hướng Dẫn Chuẩn Bị Quét FDG-PET – Easy Level
Từ Vựng: Fasting: (n) nhịn ăn Scan: (v) quét; (n) hình ảnh quét Medicine: (n) y học, thuốc Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện Comfortable: (adj) thoải mái Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thảo Luận Mẫu Không Khớp trên Quét Tưới Máu Cơ Tim – Advanced Level
Từ Vựng: Mismatch: (n) sự không khớp Perfusion: (n) sự tưới máu Ischemic: (adj) thiếu máu cục bộ Revascularization: (n) tái tạo mạch máu Viable: (adj) có khả năng sống, có thể duy trì sự sống Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hỗ Trợ Đồng Nghiệp Sau Khiếu Nại Giao Tiếp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo về Công Cụ Ưu Tiên Quy Trình Làm Việc AI cho X-quang – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Giải Phẫu X-quang với Mặt Cắt Tử Thi và Hình Ảnh CT – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Siêu Âm Phình Động Mạch Chủ Bụng – Medium Level
Từ Vựng: Aneurysm: (n) phình mạch Aorta: (n) động mạch chủ Ultrasound: (n) siêu âm Diameter: (n) đường kính Surveillance: (n) sự theo dõi, giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Đo Lường Sinh Học Thai Tam Cá Nguyệt Hai – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Đồng Nghiệp Kiểm Toán Hàng Tháng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Giải Thích Quét CT cho Bệnh Nhân – Easy Level
Từ Vựng: Ct scan: (n) chụp cắt lớp vi tính Contrast: (n) thuốc cản quang; (v) tăng độ tương phản Injection: (n) sự tiêm thuốc Nervous: (adj) thuộc hệ thần kinh Safe: (adj) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz