Từ Vựng:
Ct scan: (n) chụp cắt lớp vi tính
Contrast: (n) thuốc cản quang; (v) tăng độ tương phản
Injection: (n) sự tiêm thuốc
Nervous: (adj) thuộc hệ thần kinh
Safe: (adj) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ct scan: (n) chụp cắt lớp vi tính
Contrast: (n) thuốc cản quang; (v) tăng độ tương phản
Injection: (n) sự tiêm thuốc
Nervous: (adj) thuộc hệ thần kinh
Safe: (adj) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: