Từ Vựng:
Approve: (v) phê duyệt
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Deposit: (n) khoản đặt cọc; (v) đặt cọc
Risk: (n) rủi ro
Protection: (n) sự bảo vệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Approve: (v) phê duyệt
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Deposit: (n) khoản đặt cọc; (v) đặt cọc
Risk: (n) rủi ro
Protection: (n) sự bảo vệ
Luyện tập thêm về bài học này: