Danh mục: Tiếng Anh dành cho Bác sĩ (English for Doctor)
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Bàn Giao SBAR Cho Đội Cấp Cứu – Easy Level
Từ Vựng: Critical: (adj) nguy kịch, quan trọng Handover: (n) sự bàn giao ca trực Symptoms: (n) triệu chứng Ecg: (n) điện tâm đồ Oxygen: (n) oxy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Trình Bày Ca Nhi Khoa Cho Nhóm – Medium Level
Từ Vựng: Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Therapy: (n) liệu pháp, phương pháp điều trị Speech: (n) lời nói, khả năng nói Hearing: (n) thính lực, khả năng nghe Progress: (n) tiến triển, sự tiến bộ; (v) tiến triển, tiến bộ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Yêu Cầu Khẩn Kết Quả Xét Nghiệm – Advanced Level
Từ Vựng: Urgent: (adj) khẩn cấp Results: (n) kết quả Samples: (n) mẫu bệnh phẩm Prioritize: (v) ưu tiên Notify: (v) thông báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Phát Hiện Mơ Hồ và Bước Tiếp Theo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Giới Hạn Phát Hiện AI – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Báo Cáo Nang Buồng Trứng Phức Tạp Dùng Tiêu Chí IOTA – Easy Level
Từ Vựng: Cyst: (n) nang Malignant: (adj) ác tính Benign: (adj) lành tính Criteria: (n) tiêu chí Ultrasound: (n) siêu âm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Mã Hóa Dữ Liệu Trong Kiểm Toán Bảo Mật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Kế Hoạch Phát Triển Nghề Nghiệp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Giải Thích Chẩn Đoán Tim Mạch Bằng Sơ Đồ – Medium Level
Từ Vựng: Artery: (n) động mạch Diagram: (n) sơ đồ Block: (v) làm tắc nghẽn; (n) sự tắc nghẽn Medicine: (n) thuốc; y học Lifestyle: (n) lối sống Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Giải Thích Kết Quả Chụp Ảnh Đơn Giản – Easy Level
Từ Vựng: Imaging: (n) hình ảnh y học Lungs: (n) phổi Clear: (adj) trong, rõ ràng Healthy: (adj) khỏe mạnh Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz