Từ Vựng:
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Therapy: (n) liệu pháp, phương pháp điều trị
Speech: (n) lời nói, khả năng nói
Hearing: (n) thính lực, khả năng nghe
Progress: (n) tiến triển, sự tiến bộ; (v) tiến triển, tiến bộ
Luyện tập thêm về bài học này: