Danh mục: Tiếng Anh dành cho Bác sĩ (English for Doctor)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tính Hoạt Độ Quét DMSA Thận cho Trẻ Em – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Quy Trình CT Đại Tràng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nghiên Cứu về Học Sâu trong Diễn Giải Chụp X-quang Vú – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Kết Quả Quét Xương và Phân Giai Đoạn Bệnh Di Căn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Trường Hợp Công Cụ AI Bỏ Lỡ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Lệnh Không Hồi Sức – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Gọi Bác Sĩ Phẫu Thuật Trực về Tràn Khí Màng Phổi – Medium Level
Từ Vựng: Pneumothorax: (n) tràn khí màng phổi Critical: (adj) nguy kịch Unstable: (adj) không ổn định Surgeon: (n) bác sĩ phẫu thuật Chest tube: (n) ống dẫn lưu ngực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thảo Luận Các Lựa Chọn Chăm Sóc Cuối Đời – Advanced Level
Từ Vựng: Comfort: (n) sự an ủi, sự thoải mái; (v) an ủi, làm dịu Hospice: (n) nhà dưỡng lão, cơ sở chăm sóc bệnh nhân cuối đời Symptom: (n) triệu chứng Aggressive: (adj) hung hăng, dữ dội; (adj) tiến triển nhanh (bệnh) Involve: (v) bao gồm, liên quan đến, dính líu đến Luyện tập…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Kết Quả Điều Trị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Hỗ Trợ Đồng Nghiệp Sau Khiếu Nại Giao Tiếp – Advanced Level
Từ Vựng: Complaint: (n) khiếu nại, triệu chứng Procedure: (n) thủ tục, quy trình Feedback: (n) phản hồi Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ, giúp đỡ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz