Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại, triệu chứng
Procedure: (n) thủ tục, quy trình
Feedback: (n) phản hồi
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ, giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại, triệu chứng
Procedure: (n) thủ tục, quy trình
Feedback: (n) phản hồi
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ, giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này: