Danh mục: Tiếng Anh dành cho Bác sĩ (English for Doctor)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giám Sát Xử Lý Đầu Dò Siêu Âm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thảo Luận Rủi Ro và Tính Khả Thi của Nephrostomy Qua Da – Medium Level
Từ Vựng: Nephrostomy: (n) thủ thuật mở thông niệu quản qua da Feasible: (adj) khả thi Bleeding: (n) chảy máu Infection: (n) nhiễm trùng Imaging: (n) kỹ thuật hình ảnh y học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Phẫu Thuật Và Lấy Sự Đồng Ý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Tiến Triển Bệnh Nhân Trong Cuộc Họp Ca Lâm Sàng – Medium Level
Từ Vựng: Improved: (adj) được cải thiện Stiffness: (n) sự cứng khớp Medication: (n) thuốc điều trị Therapy: (n) liệu pháp điều trị Mood: (n) tâm trạng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Tomosynthesis Vú cho Bệnh Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thảo Luận Phát Hiện Mơ Hồ và Bước Tiếp Theo – Easy Level
Từ Vựng: Ambiguous: (adj) mơ hồ, không rõ ràng Referring: (v) tham khảo, đề cập đến Investigation: (n) cuộc điều tra, khảo sát (y học: thăm dò, xét nghiệm) Recommend: (v) đề xuất, khuyên dùng Details: (n) chi tiết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi từ Pha Động Mạch sang Pha Tĩnh Mạch Cổng trong Theo Dõi Gan – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Kết Quả Quét Xương và Phân Giai Đoạn Bệnh Di Căn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tác Động của AI đến Quy Trình Làm Việc và Nhân Sự Bác Sĩ X-quang – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Giải Thích Tham Gia Thử Nghiệm Lâm Sàng Và Đồng Ý – Medium Level
Từ Vựng: Clinical trial: (n) thử nghiệm lâm sàng Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý Side effects: (n) tác dụng phụ Confidential: (adj) bảo mật, bí mật Participant: (n) người tham gia Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz