Danh mục: Tiếng Anh dành cho Bác sĩ (English for Doctor)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Quy Trình CT Liều Thấp cho Viêm Ruột Thừa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Diễn Giải Thời Gian Thực Series CT Chấn Thương – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Dược Chất Phóng Xạ cho Bệnh Alzheimer – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cảnh Báo Nghi Ngờ Đột Quỵ Cho Nhóm Thần Kinh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lấy Sự Đồng Ý Cho Sinh Thiết – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Hỏi Về Triệu Chứng Chính Và Thời Gian – Easy Level
Từ Vựng: Headache: (n) đau đầu Symptom: (n) triệu chứng Medicine: (n) thuốc Allergy: (n) dị ứng Dizzy: (adj) chóng mặt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuyên Gia X-quang Tham Gia Ủy Ban Chuyển Đổi Số Bệnh Viện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Báo Cáo Sai Sót Dùng Thuốc – Easy Level
Từ Vựng: Medication: (n) thuốc điều trị Error: (n) sai sót Charge nurse: (n) y tá trưởng ca Patient safety officer: (n) nhân viên an toàn bệnh nhân Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Kết Quả Xét Nghiệm Máu – Easy Level
Từ Vựng: Cholesterol: (n) cholesterol Blood test: (n) xét nghiệm máu Healthy: (adj) khỏe mạnh Exercise: (v) tập thể dục; (n) bài tập Dangerous: (adj) nguy hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối Hợp Vật Lý Trị Liệu Cho Bệnh Nhân – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz