Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Kết Quả Xét Nghiệm Máu – Easy Level

🎧 Kết Quả Xét Nghiệm Máu
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Cholesterol: (n) cholesterol

Blood test: (n) xét nghiệm máu

Healthy: (adj) khỏe mạnh

Exercise: (v) tập thể dục; (n) bài tập

Dangerous: (adj) nguy hiểm


Luyện tập thêm về bài học này: