Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cố vấn pháp lý (English for Legal Advisor)
-
Listening Quiz: Thông Báo Sáp Nhập Cho Việc Mua Lại Xuyên Biên Giới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Chính Sách Chống Hối Lộ Và Tham Nhũng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Dự Thảo Hóa Đơn Chi Phí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bản Khai Nhân Chứng Cho Tranh Chấp Thương Mại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quy Trình Tham Vấn Cắt Giảm Nhân Sự – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nghĩa Vụ Lưu Giữ Tài Liệu Pháp Lý Khi Dự Kiến Có Tố Tụng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Phê Duyệt Của Hội Đồng Quản Trị Cho Giao Dịch Kinh Doanh Lớn – Easy Level
Từ Vựng: Board: (n) ban, hội đồng Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Majority: (n) đa số Transaction: (n) giao dịch, sự giao dịch Meeting: (n) cuộc họp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Quyết Tranh Chấp Hợp Đồng Không Cần Ra Tòa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Đàm Phán Giới Hạn Trách Nhiệm Trong Thỏa Thuận Dịch Vụ – Easy Level
Từ Vựng: Liability: (n) trách nhiệm pháp lý Clause: (n) điều khoản Limit: (v) giới hạn; (n) giới hạn Negotiate: (v) thương lượng Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Nộp Mẫu Chuyển Nhượng Land Registry – Advanced Level
Từ Vựng: Transfer: (v) chuyển giao; (n) sự chuyển giao Registry: (n) sổ đăng ký, văn phòng đăng ký Submit: (v) nộp, trình bày Supporting: (adj) bổ trợ, hỗ trợ Confirmation: (n) sự xác nhận, giấy xác nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz