Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cố vấn pháp lý (English for Legal Advisor)
-
Listening Quiz: Nghiên Cứu về Bảo Hộ Kiểu Dáng Công Nghiệp Đã Đăng Ký – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Soạn Thảo Điều Lệ Công Ty – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bản Ghi Nghiên Cứu về Giao Dịch Bất Động Sản Nhà Ở – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Cập Nhật Luật Sư về Thời Hạn Vụ – Advanced Level
Từ Vựng: Deadline: (n) hạn chót Hearing: (n) phiên tòa; buổi điều trần Evidence: (n) bằng chứng Reminder: (n) lời nhắc Submit: (v) nộp; trình lên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lo Ngại về Hướng Dẫn Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Khung Quản Trị Pháp Lý Cho Các Công Ty Con – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Đòi Hóa Đơn Quá Hạn – Easy Level
Từ Vựng: Invoice: (n) hóa đơn Overdue: (adj) quá hạn Escalate: (v) tăng lên, leo thang (vấn đề, tranh chấp) Reminder: (n) lời nhắc nhở Finance: (n) tài chính; (v) cấp vốn, tài trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả So Sánh Chuẩn Pháp Lý – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Điều Khoản Bảo Vệ Đầu Tư – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thông Báo Quy Định Cho Thay Đổi Hoạt Động Kinh Doanh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz