Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhân viên công tác xã hội (English for Social Worker)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản lý động lực nhóm trong một nhóm hỗ trợ người chăm sóc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản hồi yêu cầu của báo chí về chăm sóc xã hội – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh giá theo Luật Sức khỏe Tâm thần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tiếp cận hỗ trợ sớm cho con của anh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận về mục tiêu học tập trong kỳ thực tập – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư vấn về quyền theo Luật Sức khỏe Tâm thần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Năng lực văn hóa trong công việc với gia đình – Medium Level
Từ Vựng: Culture: (n) văn hóa Stereotype: (n) định kiến Interpreter: (n) phiên dịch viên Flexible: (adj) linh hoạt Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Rà soát và điều chỉnh kế hoạch chăm sóc – Easy Level
Từ Vựng: Care plan: (n) kế hoạch chăm sóc Adjust: (v) điều chỉnh Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét lại Helper: (n) người giúp đỡ Progress: (n) sự tiến bộ; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình bày kế hoạch ổn định lâu dài tại buổi họp pháp lý – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chứng cứ đánh giá cho buổi họp tiền tố tụng luật công – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz