Từ Vựng:
Culture: (n) văn hóa
Stereotype: (n) định kiến
Interpreter: (n) phiên dịch viên
Flexible: (adj) linh hoạt
Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Culture: (n) văn hóa
Stereotype: (n) định kiến
Interpreter: (n) phiên dịch viên
Flexible: (adj) linh hoạt
Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng
Luyện tập thêm về bài học này: