Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhân viên công tác xã hội (English for Social Worker)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới thiệu đến dịch vụ trẻ em – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải thiện việc bảo vệ an toàn trong viện dưỡng lão – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hiểu về bảo vệ an toàn và quyền của anh/chị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư vấn về thay đổi chính sách chăm sóc xã hội – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư vấn về quy trình tố giác sai phạm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hiểu về bảo vệ an toàn và quyền của anh/chị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xử lý tình huống khủng hoảng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về nhu cầu hỗ trợ thuê nhà – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát và điều chỉnh kế hoạch chăm sóc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Tư vấn về quy trình tố giác sai phạm – Advanced Level
Từ Vựng: Whistleblowing: (n) hành động tố giác Confidential: (adj) bảo mật, bí mật Procedure: (n) quy trình, thủ tục Concern: (n) mối quan tâm, sự lo lắng Protection: (n) sự bảo vệ, sự che chở Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz