Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhân viên công tác xã hội (English for Social Worker)
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Tiếp cận hỗ trợ sớm cho con của anh – Easy Level
Từ Vựng: Early help: (n) hỗ trợ sớm Referral: (n) sự giới thiệu (đến dịch vụ hỗ trợ) Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Service: (n) dịch vụ Contact: (n) sự tiếp xúc, liên hệ; (v) liên hệ, tiếp xúc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận về thay đổi pháp luật trong công tác xã hội – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình bày kết quả đánh giá và kế hoạch chăm sóc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh giá toàn diện cho việc rời khỏi hệ thống chăm sóc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận đánh giá rủi ro và giảm thiểu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giúp đỡ một gia đình đang đối mặt với tình trạng vô gia cư – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận về nhu cầu hỗ trợ thuê nhà – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Trẻ chia sẻ thông tin trong buổi thăm tại nhà – Medium Level
Từ Vựng: Disclose: (v) tiết lộ Scared: (adj) sợ hãi Brave: (adj) dũng cảm Safe: (adj) an toàn Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Buổi hội thảo đánh giá nhu cầu cộng đồng – Easy Level
Từ Vựng: Workshop: (n) hội thảo Priority: (n) ưu tiên Community: (n) cộng đồng Healthcare: (n) chăm sóc sức khỏe Relax: (v) thư giãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Phản hồi yêu cầu của báo chí về chăm sóc xã hội – Medium Level
Từ Vựng: Enquiry: (n) sự hỏi thông tin Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Services: (n) dịch vụ Partnership: (n) sự hợp tác Reassure: (v) trấn an, làm yên tâm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz