Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhân viên công tác xã hội (English for Social Worker)
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Chuẩn bị đề xuất xin tài trợ – Easy Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Grant: (n) khoản trợ cấp; (v) cấp, cho phép Budget: (n) ngân sách Community: (n) cộng đồng Authority: (n) cơ quan có thẩm quyền, chính quyền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Buổi phỏng vấn điều tra theo Điều 47 với một trẻ em – Easy Level
Từ Vựng: Enquiry: (n) sự hỏi thông tin, sự điều tra Safe: (adj) an toàn; (n) nơi an toàn Scared: (adj) sợ hãi Trust: (v) tin tưởng; (n) sự tin cậy Help: (v) giúp đỡ; (n) sự giúp đỡ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh giá khả thi cho người chăm sóc trong gia đình mở rộng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát và điều chỉnh kế hoạch chăm sóc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bảo vệ con anh/em khỏi một người bạn đời có hành vi bạo hành – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Cùng cải thiện lộ trình chăm sóc – Easy Level
Từ Vựng: Care pathway: (n) lộ trình chăm sóc Appointment: (n) cuộc hẹn Information: (n) thông tin Improve: (v) cải thiện Slow: (adj) chậm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chứng cứ đánh giá cho buổi họp tiền tố tụng luật công – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Bảo vệ con anh/em khỏi một người bạn đời có hành vi bạo hành – Medium Level
Từ Vựng: Restraining order: (n) lệnh cấm tiếp xúc Custody: (n) quyền giám hộ Abusive: (adj) lạm dụng Enforce: (v) thi hành, thực thi Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc họp MARAC: Góc nhìn của chăm sóc xã hội – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Đào tạo bảo vệ an toàn trong viện chăm sóc nội trú – Advanced Level
Từ Vựng: Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn Resident: (n) cư dân Abuse: (n) sự lạm dụng; (v) lạm dụng Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Care plan: (n) kế hoạch chăm sóc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz