Từ Vựng:
Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn
Resident: (n) cư dân
Abuse: (n) sự lạm dụng; (v) lạm dụng
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Care plan: (n) kế hoạch chăm sóc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn
Resident: (n) cư dân
Abuse: (n) sự lạm dụng; (v) lạm dụng
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Care plan: (n) kế hoạch chăm sóc
Luyện tập thêm về bài học này: