Từ Vựng:
Equipment: (n) thiết bị
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Train: (v) đào tạo; (n) chuỗi xử lý
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Review: (n) đánh giá; (v) xem xét lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Equipment: (n) thiết bị
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Train: (v) đào tạo; (n) chuỗi xử lý
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Review: (n) đánh giá; (v) xem xét lại
Luyện tập thêm về bài học này: