Danh mục: Tiếng Anh dành cho Dược sĩ (English for Pharmacist)
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Chọn Thuốc Nhỏ Mắt cho Mắt Đỏ, Ngứa – Advanced Level
Từ Vựng: Antihistamine: (n) thuốc kháng histamin Lubricating: (adj) bôi trơn Itchy: (adj) ngứa Redness: (n) sự đỏ da Dry: (adj) khô Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Nhóm về Thuốc Bệnh Nhân – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Thuốc Huyết Áp của Bệnh Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Nhân Viên Nhà Thuốc về Dấu Hiệu Bạo Hành Gia Đình và Chuyển Tuyến – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Bệnh Nhân trong Chương Trình REMS – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giúp Bệnh Nhân Cao Tuổi với Thuốc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Thúc Đẩy Xử Lý Thuốc An Toàn – Advanced Level
Từ Vựng: Dispose: (v) vứt bỏ, loại bỏ Expired: (adj) hết hạn Diversion: (n) sự chuyển hướng, sự chuyển đổi (dùng trong quản lý thuốc) Collection site: (n) điểm thu gom (thuốc, chất thải y tế) Promote: (v) thúc đẩy, khuyến khích (sử dụng thuốc đúng cách) Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Cách Dùng Ống Hít Bột Khô – Medium Level
Từ Vựng: Inhaler: (n) bình hít Mouthpiece: (n) đầu ngậm Powder: (n) bột thuốc Breathe: (v) thở Cover: (v) che phủ; (n) lớp phủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Xuất Viện cho Thuốc HIV Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phát Hiện Thuốc Quá Hạn Trong Kiểm Kê – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz