Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà phát triển trò chơi (English for Game Developer)
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thuyết Trình Thiết Kế Game – Easy Level
Từ Vựng: Mechanics: (n) cơ chế chơi Platformer: (n) trò chơi đi cảnh Puzzle: (n) trò chơi giải đố Hero: (n) nhân vật chính Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm vào Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thảo Luận Khả Năng Engine Của Game Mới – Medium Level
Từ Vựng: Engine: (n) động cơ, bộ xử lý chính trong game Ray tracing: (n) kỹ thuật dò tia (để tạo hiệu ứng ánh sáng chân thực) Modular: (adj) theo mô-đun, có thể tách rời và lắp ráp Optimize: (v) tối ưu hóa (hiệu suất, tài nguyên) Hardware: (n) phần cứng (thiết bị vật lý)…
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Quy Trình Nộp Milestone – Easy Level
Từ Vựng: Milestone: (n) cột mốc Submission: (n) sự nộp bài, sự gửi tài liệu Deadline: (n) hạn chót Summary: (n) bản tóm tắt Charts: (n) biểu đồ, đồ thị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thảo Luận Thay Đổi Sơ Đồ Điều Khiển – Easy Level
Từ Vựng: Publisher: (n) nhà phát hành Control: (n) điều khiển; (v) kiểm soát Scheme: (n) sơ đồ, kế hoạch Simpler: (adj) đơn giản hơn Testing: (n) việc kiểm thử, thử nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Phiên Playtesting – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Xem Xét Thiết Kế API Multiplayer – Advanced Level
Từ Vựng: Endpoint: (n) điểm cuối Authentication: (n) xác thực Websocket: (n) giao thức WebSocket Synchronization: (n) đồng bộ hóa Token: (n) mã thông báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Kiểm Thử Hồi Quy Cho Game Patch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Thiết Kế Nhân Vật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Cải Thiện Tuổi Thọ Pin App Mobile – Medium Level
Từ Vựng: Battery drain: (n) sự tiêu hao pin Background processes: (n) các tiến trình chạy nền Optimize: (v) tối ưu hóa Compress: (v) nén Low power mode: (n) chế độ tiết kiệm pin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Cuộc Họp Sprint Retrospective – Easy Level
Từ Vựng: Retro: (adj) phong cách cổ điển Sprint: (n) giai đoạn phát triển nhanh; (v) chạy nước rút Bugs: (n) lỗi phần mềm Testing: (n) kiểm thử Check-in: (v) gửi mã nguồn lên hệ thống quản lý phiên bản; (n) hành động gửi mã nguồn lên hệ thống quản lý phiên bản Luyện tập…