Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà phát triển trò chơi (English for Game Developer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Thiết Kế Narrative – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Nghề Nghiệp Trong Phát Triển Game – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Quản Lý Khủng Hoảng Mạng Xã Hội – Medium Level
Từ Vựng: Announcement: (n) thông báo Crisis: (n) khủng hoảng Apology: (n) lời xin lỗi Monitor: (v) giám sát; (n) màn hình Negative: (adj) tiêu cực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Vấn Đề Cân Bằng Trong Báo Cáo QA – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Concept Art Môi Trường Cho Thiết Kế Màn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Khả Năng Đọc Hình Ảnh Trong Thiết Kế Game Multiplayer – Medium Level
Từ Vựng: Readability: (n) độ dễ đọc Outline: (n) đường viền; (v) phác thảo Background: (n) nền, bối cảnh Animation: (n) hoạt hình Distraction: (n) sự làm phân tâm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Thất Bại Chứng Nhận Kỹ Thuật Và Cách Khắc Phục – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Phối Hợp Phát Hành Đa Nền Tảng Và Bản Địa Hóa – Advanced Level
Từ Vựng: Localisation: (n) bản địa hóa Platform: (n) nền tảng Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ Deadline: (n) hạn chót Sync: (v) đồng bộ hóa; (n) sự đồng bộ hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Phân Loại Lỗi Trước Chứng Nhận – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Mô Hình Miễn Phí vs Trả Phí – Easy Level
Từ Vựng: Premium: (n) phí cao cấp; (adj) cao cấp Free-to-play: (adj) miễn phí chơi Ads: (n) quảng cáo Purchase: (v) mua; (n) sự mua Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz