Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Tiếng Anh Du Lịch: Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Khen Thưởng Cho Doanh Nghiệp – Medium Level
Từ Vựng: Incentive: (n) động lực, khuyến khích Gala: (n) buổi tiệc lớn, lễ hội Venue: (n) địa điểm tổ chức Motivational: (adj) mang tính động viên, khích lệ Checklist: (n) danh sách kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: So Sánh Các Điểm Lặn Biển Đỏ Ở Ai Cập – Advanced Level
Từ Vựng: Currents: (n) dòng nước Reef: (n) rạn san hô Wreck: (n) xác tàu đắm Shallow: (adj) cạn, nông Confident: (adj) tự tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trách Nhiệm Chăm Sóc Nhân Viên Đi Công Tác Tới Nơi Rủi Ro Cao – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Trải Nghiệm Của Khách Du Lịch Sau Chuyến Đi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Trải Nghiệm Của Khách Du Lịch Sau Chuyến Đi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Trì Hoãn Tour – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Khám Phá Sở Thích Du Lịch Tiềm Ẩn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Lên Kế Hoạch Chương Trình Trải Nghiệm Văn Hóa – Advanced Level
Từ Vựng: Immersion: (n) sự đắm chìm, sự hòa mình Programme: (n) chương trình Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương Guide: (n) hướng dẫn viên; (v) hướng dẫn Tradition: (n) truyền thống Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Tắc An Toàn Tour – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Trình Bày Ý Tưởng Tour Theo Chủ Đề Mới – Easy Level
Từ Vựng: Tour: (n) chuyến tham quan History: (n) lịch sử Guide: (n) hướng dẫn viên; (v) hướng dẫn Museum: (n) bảo tàng Price: (n) giá tiền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz