Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Tiếng Anh Du Lịch: Kể Chuyện Cười Cho Mọi Người – Medium Level
Từ Vựng: Translate: (v) dịch Slang: (n) tiếng lóng Audience: (n) khán giả, khách tham quan Example: (n) ví dụ Practice: (n) thực hành; (v) luyện tập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Du Khách Đến Trễ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Du Khách Đến Trễ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chào Đón Du Khách Trong Tour Có Hướng Dẫn Viên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Chuyến Ghé Thăm Trở Lại Trước Mùa Du Lịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Gia Đình Cho Mọi Người – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn An Toàn Chèo Thuyền Vượt Thác – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Câu Chuyện Về Bánh Mì Kẹp Thịt Bò Philly Cheesesteak – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phiêu Lưu Hay Thư Giãn? – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Đào Tạo Điều Phối Viên Du Lịch Về Nền Tảng Đặt Chỗ Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Dashboard: (n) bảng điều khiển Booking: (n) sự đặt chỗ Confirmation: (n) sự xác nhận Modify: (v) sửa đổi Traveler: (n) khách du lịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz