Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cấp Lại Vé Sau Khi Thay Đổi Lịch Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cảnh Báo Về Nguy Hiểm Trên Đường Mòn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giải Thích Lịch Trình Tour – Easy Level
Từ Vựng: Tour: (n) chuyến tham quan Itinerary: (n) lịch trình Stop: (v) dừng lại; (n) điểm dừng Break: (n) thời gian nghỉ Included: (adj) được bao gồm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Phương Tiện Di Chuyển Và Lên Xe Cho Tour – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hỗ Trợ Về Hành Lý Bị Thất Lạc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tài Liệu Bảo Hiểm Du Lịch Cho Việc Qua Biên Giới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Lộ Trình Tour Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuyến Đi Độc Đáo Tới Trung Mỹ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Lộ Trình Tour Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thay Đổi Thời Tiết Ảnh Hưởng Đến Tour Ngoài Trời – Advanced Level
Từ Vựng: Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ Backup: (n) phương án dự phòng; (v) hỗ trợ, sao lưu Inform: (v) thông báo, báo cho biết Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch, sắp xếp lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening…