Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Tiếng Anh Du Lịch: Lịch Sử Chính Trị Của Tượng Nữ Thần Tự Do – Medium Level
Từ Vựng: Liberty: (n) tự do Democracy: (n) nền dân chủ Sculptor: (n) nhà điêu khắc Immigrant: (n) người nhập cư Symbol: (n) biểu tượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Đề Xuất Chuyến Ghé Thăm Trở Lại Trước Mùa Du Lịch – Easy Level
Từ Vựng: Favorite: (adj) yêu thích; (n) món ưa thích Travel: (v) đi du lịch; (n) chuyến đi Season: (n) mùa Hotel: (n) khách sạn Offer: (v) cung cấp; (n) đề nghị, ưu đãi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Sản Phẩm Mới Tại Buổi Tối Dành Cho Khách Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Lại Các Điều Khoản Loại Trừ Của Bảo Hiểm Du Lịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Mất Giấy Tờ Quan Trọng Ở Nước Ngoài – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Xem Lại Các Điều Khoản Loại Trừ Của Bảo Hiểm Du Lịch – Medium Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Exclude: (v) loại trừ Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm Theft: (n) trộm cắp Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Phương Tiện Di Chuyển Và Lên Xe Cho Tour – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Sửa Đổi Đơn Xin Visa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Ăn Món Ăn Truyền Thống Tại Nhà Người Dân Địa Phương – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Ăn Món Ăn Truyền Thống Tại Nhà Người Dân Địa Phương – Advanced Level
Từ Vựng: Etiquette: (n) nghi thức Host: (n) người dẫn chương trình, chủ nhà; (v) tổ chức, dẫn dắt Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng Toast: (n) lời chúc mừng; (v) nâng cốc chúc mừng Polite: (adj) lịch sự, lễ phép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…