Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Đặt Phòng Theo Nhóm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Yêu Cầu Đặt Phòng Theo Nhóm – Advanced Level
Từ Vựng: Inquiry: (n) sự hỏi thông tin Booking: (n) sự đặt chỗ Conference: (n) hội nghị Availability: (n) sự có sẵn, khả năng phục vụ Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đặt Lại Chỗ Ở Sau Khi Bị Đặt Quá Số Lượng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Hủy Tour Vì Lý Do An Toàn – Advanced Level
Từ Vựng: Cancel: (v) hủy bỏ Safety: (n) sự an toàn Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền Storm: (n) cơn bão Reschedule: (v) sắp xếp lại lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tự Giới Thiệu Bản Thân Với Nhóm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Điều Chỉnh Lời Thuyết Minh Cho Nhóm Có Trình Độ Khác Nhau – Advanced Level
Từ Vựng: Commentary: (n) phần thuyết minh Mixed-ability: (adj) đa năng lực Confusion: (n) sự nhầm lẫn, sự bối rối Handouts: (n) tài liệu phát tay Adjust: (v) điều chỉnh, sửa cho phù hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Chỉnh Lời Thuyết Minh Cho Các Nhóm Khác Nhau – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Sao Nên Khai Báo Các Bệnh Đã Có Từ Trước – Easy Level
Từ Vựng: Declare: (v) khai báo Condition: (n) điều kiện Claim: (v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu Reject: (v) từ chối Honest: (adj) trung thực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Trách Nhiệm Chăm Sóc Nhân Viên Đi Công Tác Tới Nơi Rủi Ro Cao – Medium Level
Từ Vựng: Duty of care: (n) nghĩa vụ chăm sóc High-risk: (adj) rủi ro cao Emergency plan: (n) kế hoạch khẩn cấp Insurance: (n) bảo hiểm Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cảm Ơn Một Du Khách Vì Lời Khen – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz