Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư phần mềm (English for Software Engineer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày lộ trình kỹ thuật cho quý tới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Báo cáo khẩn cấp lỗi nghiêm trọng đến quản lý kỹ thuật – Medium Level
Từ Vựng: Bug: (n) lỗi phần mềm Crash: (v) bị treo, sập (phần mềm); (n) sự cố sập (phần mềm) Overflow: (n) tràn bộ nhớ, tràn số Debug: (v) gỡ lỗi Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận về điều khoản SLA cho thời gian hoạt động cloud – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải thích quy trình triển khai và phát hành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình bày một framework mới cho đội kỹ thuật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm tra tuần đầu tiên – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Lập kế hoạch một buổi pair programming hiệu quả – Advanced Level
Từ Vựng: Pair programming: (n) lập trình cặp Screen share: (n) chia sẻ màn hình Recording: (n) ghi hình, ghi âm Test cases: (n) các trường hợp kiểm thử Progress: (n) tiến trình, tiến độ; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Giải thích hành vi mong đợi cho đội QA – Medium Level
Từ Vựng: Bug: (n) lỗi phần mềm Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Behavior: (n) hành vi, cách hoạt động Confusion: (n) sự nhầm lẫn, sự rối loạn Animation: (n) hoạt hình, hiệu ứng chuyển động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập kế hoạch lộ trình cho dự án mã nguồn mở – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Viết các cập nhật bất đồng bộ chi tiết trong các kênh dự án – Advanced Level
Từ Vựng: Asynchronous: (adj) không đồng bộ Detailed: (adj) chi tiết Progress: (n) tiến trình; (v) tiến triển Challenges: (n) thách thức Communication: (n) giao tiếp, truyền thông Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz