Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư phần mềm (English for Software Engineer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát tài liệu chính sách an ninh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Trình bày một sáng kiến nghiên cứu kỹ thuật mới – Medium Level
Từ Vựng: Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Initiative: (n) sáng kiến Resources: (n) tài nguyên, nguồn lực Estimate: (v) ước lượng; (n) sự ước lượng Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Thảo luận về mục tiêu phát triển sự nghiệp và kế hoạch phát triển – Advanced Level
Từ Vựng: Career: (n) sự nghiệp Goal: (n) mục tiêu Development: (n) sự phát triển Feedback: (n) phản hồi Plan: (n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát độ chính xác của tài liệu API – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận về kinh nghiệm với một tech stack – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về yêu cầu component frontend – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm tra tuần đầu tiên – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về mục tiêu phát triển sự nghiệp và kế hoạch phát triển – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chào mừng một thành viên mới trong đội – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Thảo luận các thực hành tốt nhất cho thiết kế API – Medium Level
Từ Vựng: Rest: (n) kiến trúc giao diện lập trình ứng dụng dựa trên tài nguyên Graphql: (n) ngôn ngữ truy vấn API Oauth: (n) giao thức ủy quyền bảo mật Caching: (n) bộ nhớ đệm Versioning: (n) quản lý phiên bản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz