Từ Vựng:
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Initiative: (n) sáng kiến
Resources: (n) tài nguyên, nguồn lực
Estimate: (v) ước lượng; (n) sự ước lượng
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Initiative: (n) sáng kiến
Resources: (n) tài nguyên, nguồn lực
Estimate: (v) ước lượng; (n) sự ước lượng
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này: