Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư phần mềm (English for Software Engineer)
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Trình bày đề xuất thiết kế API – Medium Level
Từ Vựng: Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng Rest: (n) kiến trúc REST (giao thức truyền tải trạng thái đại diện) Oauth: (n) giao thức ủy quyền Versioning: (n) quản lý phiên bản Authentication: (n) xác thực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận kế hoạch chuyển đổi hệ thống – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi họp với đội di động – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đàm phán giảm giá theo số lượng cho license nhà phát triển – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Giải thích về điện toán cloud trong buổi họp trực tuyến – Easy Level
Từ Vựng: Cloud computing: (n) điện toán đám mây Server: (n) máy chủ Remote: (adj) từ xa Password: (n) mật khẩu Internet: (n) mạng internet Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu cầu thay đổi trên một pull request – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về nợ kỹ thuật trong sprint – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Các câu hỏi làm rõ trước khi viết code – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Giải thích giải pháp kỹ thuật mới của mình – Medium Level
Từ Vựng: Solution: (n) giải pháp Diagram: (n) sơ đồ Benefit: (n) lợi ích Publish: (v) xuất bản, phát hành Problem: (n) vấn đề, lỗi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Thiết lập một buổi họp video – Easy Level
Từ Vựng: Video conference: (n) hội nghị truyền hình Internet: (n) mạng internet Restart: (v) khởi động lại Microphone: (n) micro, thiết bị thu âm Muted: (adj) tắt tiếng, bị tắt âm thanh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz